同花
giọng máy của trình duyệt
同花 nghĩa là thùng.
Nghĩa của 同花
tónghuā
ĐỒNG HOADanh từ- Thùng (trong bài poker)
Từ ghép có 同花
Câu hỏi thường gặp
同花 nghĩa là gì?
同花 (tónghuā) nghĩa là thùng.
同花 đọc thế nào?
同花 đọc là tónghuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 同花 là gì?
Âm Hán Việt của 同花 là "đồng hoa".