TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名义价值

míngyìjiàzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 名義價值

Âm Hán Việt DANH NGHĨA GIÁ TRỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh nghĩa giá trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名义价值 nghĩa là giá trị danh nghĩa.

Nghĩa của 名义价值

míngyìjiàzhí

DANH NGHĨA GIÁ TRỊphồn thể 名義價值
  1. Giá trị danh nghĩa

Câu hỏi thường gặp

名义价值 nghĩa là gì?

名义价值 (míngyìjiàzhí) nghĩa là giá trị danh nghĩa.

名义价值 đọc thế nào?

名义价值 đọc là míngyìjiàzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 名义价值 là gì?

Âm Hán Việt của 名义价值 là "danh nghĩa giá trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.