Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh nghĩa giá trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
名义价值 nghĩa là giá trị danh nghĩa.
Nghĩa của 名义价值
míngyìjiàzhí
DANH NGHĨA GIÁ TRỊphồn thể 名義價值
Giá trị danh nghĩa
Câu hỏi thường gặp
名义价值 nghĩa là gì?
名义价值 (míngyìjiàzhí) nghĩa là giá trị danh nghĩa.
名义价值 đọc thế nào?
名义价值 đọc là míngyìjiàzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 名义价值 là gì?
Âm Hán Việt của 名义价值 là "danh nghĩa giá trị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.