名义账户 (míngyìzhànghù) nghĩa là Tài khoản ngân hàng danh nghĩa.
名义账户 đọc thế nào?
名义账户 đọc là míngyìzhànghù (pinyin).
Âm Hán Việt của 名义账户 là gì?
Âm Hán Việt của 名义账户 là "danh nghĩa trướng hộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.