Nhân vật kỳ cựu nổi tiếng; ngôi sao; huyền thoại (trong học thuật, thể thao, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
名宿 nghĩa là gì?
名宿 (míngsù) nghĩa là ngôi sao, huyền thoại.
名宿 đọc thế nào?
名宿 đọc là míngsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 名宿 là gì?
Âm Hán Việt của 名宿 là "danh túc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.