TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名帖

míngtiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH THIẾP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh thiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名帖 nghĩa là danh thiếp, thẻ kinh doanh.

Nghĩa của 名帖

míngtiě

DANH THIẾPDanh từ
  1. Danh thiếp
  2. Thẻ kinh doanh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 名帖

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

名帖 nghĩa là gì?

名帖 (míngtiě) nghĩa là danh thiếp, thẻ kinh doanh.

名帖 đọc thế nào?

名帖 đọc là míngtiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 名帖 là gì?

Âm Hán Việt của 名帖 là "danh thiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.