TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名爵

Míngjué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH TƯỚC

名爵 nghĩa là MG Motor (nhà sản xuất ô tô).

Nghĩa của 名爵

Míngjué

DANH TƯỚCDanh từtên riêng
  1. MG Motor (nhà sản xuất ô tô)

Câu hỏi thường gặp

名爵 nghĩa là gì?

名爵 (míngjué) nghĩa là MG Motor (nhà sản xuất ô tô).

名爵 đọc thế nào?

名爵 đọc là Míngjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 名爵 là gì?

Âm Hán Việt của 名爵 là "danh tước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.