名缰利锁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 名韁利鎖
名缰利锁 nghĩa là Bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản.
Nghĩa của 名缰利锁
míngjiānglìsuǒ
DANH CƯƠNG LỢI TỎAphồn thể 名韁利鎖- nghĩa đen Bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
- Là nạn nhân của thành công của chính mình
Câu hỏi thường gặp
名缰利锁 nghĩa là gì?
名缰利锁 (míngjiānglìsuǒ) nghĩa là Bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản.
名缰利锁 đọc thế nào?
名缰利锁 đọc là míngjiānglìsuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 名缰利锁 là gì?
Âm Hán Việt của 名缰利锁 là "danh cương lợi tỏa".