名胜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 名勝
Lượng từ đi kèm: 处 (chù)
名胜 nghĩa là Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử.
Nghĩa của 名胜
míngshèng
DANH THẮNGDanh từphồn thể 名勝- Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
- Danh lam thắng cảnh
Từ ghép có 名胜
Câu hỏi thường gặp
名胜 nghĩa là gì?
名胜 (míngshèng) nghĩa là Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử.
名胜 đọc thế nào?
名胜 đọc là míngshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 名胜 là gì?
Âm Hán Việt của 名胜 là "danh thắng".