Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后唐 nghĩa là Nhà Hậu Đường thời Ngũ Đại (923-936).
Nghĩa của 后唐
Hòu Táng
HẬU ĐƯỜNGTên riêngphồn thể 後唐tên riêng
Nhà Hậu Đường thời Ngũ Đại (923-936)
Câu hỏi thường gặp
后唐 nghĩa là gì?
后唐 (hòu táng) nghĩa là Nhà Hậu Đường thời Ngũ Đại (923-936).
后唐 đọc thế nào?
后唐 đọc là Hòu Táng (pinyin).
Âm Hán Việt của 后唐 là gì?
Âm Hán Việt của 后唐 là "hậu đường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.