TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后备箱

hòubèixiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後備箱

后备箱 nghĩa là cốp xe, thùng xe.

Nghĩa của 后备箱

hòubèixiāng

Danh từphồn thể 後備箱
  1. Cốp xe
  2. Thùng xe (ô tô)

Câu hỏi thường gặp

后备箱 nghĩa là gì?

后备箱 (hòubèixiāng) nghĩa là cốp xe, thùng xe.

后备箱 đọc thế nào?

后备箱 đọc là hòubèixiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.