TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后摇

hòuyáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後搖

Âm Hán Việt HẬU DAO

后摇 nghĩa là hậu rock.

Nghĩa của 后摇

hòuyáo

HẬU DAODanh từphồn thể 後搖
  1. Hậu rock (thể loại nhạc)

Câu hỏi thường gặp

后摇 nghĩa là gì?

后摇 (hòuyáo) nghĩa là hậu rock.

后摇 đọc thế nào?

后摇 đọc là hòuyáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 后摇 là gì?

Âm Hán Việt của 后摇 là "hậu dao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.