TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后殖民

hòuzhímín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後殖民

Âm Hán Việt HẬU THỰC DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu thực dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后殖民 nghĩa là hậu thực dân.

Nghĩa của 后殖民

hòuzhímín

HẬU THỰC DÂNphồn thể 後殖民
  1. Hậu thực dân

Câu hỏi thường gặp

后殖民 nghĩa là gì?

后殖民 (hòuzhímín) nghĩa là hậu thực dân.

后殖民 đọc thế nào?

后殖民 đọc là hòuzhímín (pinyin).

Âm Hán Việt của 后殖民 là gì?

Âm Hán Việt của 后殖民 là "hậu thực dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.