Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu thực dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后殖民 nghĩa là hậu thực dân.
Nghĩa của 后殖民
hòuzhímín
HẬU THỰC DÂNphồn thể 後殖民
Hậu thực dân
Câu hỏi thường gặp
后殖民 nghĩa là gì?
后殖民 (hòuzhímín) nghĩa là hậu thực dân.
后殖民 đọc thế nào?
后殖民 đọc là hòuzhímín (pinyin).
Âm Hán Việt của 后殖民 là gì?
Âm Hán Việt của 后殖民 là "hậu thực dân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.