TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后生动物

hòushēngdòngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後生動物

Âm Hán Việt HẬU SINH ĐỘNG VẬT

后生动物 nghĩa là động vật đa bào, giới động vật.

Nghĩa của 后生动物

hòushēngdòngwù

HẬU SINH ĐỘNG VẬTDanh từphồn thể 後生動物
  1. Động vật đa bào
  2. Giới động vật

Câu hỏi thường gặp

后生动物 nghĩa là gì?

后生动物 (hòushēngdòngwù) nghĩa là động vật đa bào, giới động vật.

后生动物 đọc thế nào?

后生动物 đọc là hòushēngdòngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 后生动物 là gì?

Âm Hán Việt của 后生动物 là "hậu sinh động vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.