TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐丝

tǔsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐絲

Âm Hán Việt THỔ TY

吐丝 nghĩa là nhả tơ.

Nghĩa của 吐丝

tǔsī

THỔ TYphồn thể 吐絲
  1. nhện, sâu bướm, tằm, v.v. Nhả tơ

Thành ngữ có 吐丝

  • 吐丝自缚 — Tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra

Câu hỏi thường gặp

吐丝 nghĩa là gì?

吐丝 (tǔsī) nghĩa là nhả tơ.

吐丝 đọc thế nào?

吐丝 đọc là tǔsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐丝 là gì?

Âm Hán Việt của 吐丝 là "thổ ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.