吐丝自缚 — Tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
Câu hỏi thường gặp
吐丝 nghĩa là gì?
吐丝 (tǔsī) nghĩa là nhả tơ.
吐丝 đọc thế nào?
吐丝 đọc là tǔsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 吐丝 là gì?
Âm Hán Việt của 吐丝 là "thổ ty".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.