TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐嘈

tùcáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ TÀO

吐嘈 nghĩa là Biến thể của 吐槽 (tùcáo).

Nghĩa của 吐嘈

tùcáo

THỔ TÀOĐộng từ
  1. Biến thể của 吐槽 (tùcáo)

Câu hỏi thường gặp

吐嘈 nghĩa là gì?

吐嘈 (tùcáo) nghĩa là Biến thể của 吐槽 (tùcáo).

吐嘈 đọc thế nào?

吐嘈 đọc là tùcáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐嘈 là gì?

Âm Hán Việt của 吐嘈 là "thổ tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.