吐字 nghĩa là cách phát âm, sự nhả chữ, phát âm chính xác.
Nghĩa của 吐字
tǔzì
THỔ TỰĐộng từ
Cách phát âm; sự nhả chữ
Phát âm chính xác (trong opera)
Câu hỏi thường gặp
吐字 nghĩa là gì?
吐字 (tǔzì) nghĩa là cách phát âm, sự nhả chữ, phát âm chính xác.
吐字 đọc thế nào?
吐字 đọc là tǔzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 吐字 là gì?
Âm Hán Việt của 吐字 là "thổ tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.