TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐槽大会

Tùcáo Dàhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐槽大會

Âm Hán Việt THỔ TÀO ĐẠI HỘI

吐槽大会 nghĩa là Roast! (chương trình hài của Trung Quốc).

Nghĩa của 吐槽大会

Tùcáo Dàhuì

THỔ TÀO ĐẠI HỘIphồn thể 吐槽大會tên riêng
  1. Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

吐槽大会 nghĩa là gì?

吐槽大会 (tùcáo dàhuì) nghĩa là Roast! (chương trình hài của Trung Quốc).

吐槽大会 đọc thế nào?

吐槽大会 đọc là Tùcáo Dàhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐槽大会 là gì?

Âm Hán Việt của 吐槽大会 là "thổ tào đại hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.