TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐气

tǔqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐氣

Âm Hán Việt THỔ KHÍ

吐气 nghĩa là thở ra, xả hơi.

Nghĩa của 吐气

tǔqì

THỔ KHÍĐộng từphồn thể 吐氣
  1. Thở ra
  2. Xả hơi
  3. ngữ âm Âm hơi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吐气

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

吐气 nghĩa là gì?

吐气 (tǔqì) nghĩa là thở ra, xả hơi.

吐气 đọc thế nào?

吐气 đọc là tǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐气 là gì?

Âm Hán Việt của 吐气 là "thổ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.