TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐诉

tǔsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐訴

Âm Hán Việt THỔ TỐ

吐诉 nghĩa là thổ lộ.

Nghĩa của 吐诉

tǔsù

THỔ TỐphồn thể 吐訴
  1. Thổ lộ (ý kiến của mình)

Câu hỏi thường gặp

吐诉 nghĩa là gì?

吐诉 (tǔsù) nghĩa là thổ lộ.

吐诉 đọc thế nào?

吐诉 đọc là tǔsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐诉 là gì?

Âm Hán Việt của 吐诉 là "thổ tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.