TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吗哪

mǎnǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嗎哪

吗哪 nghĩa là Mana (thức ăn của người Israel).

Nghĩa của 吗哪

mǎnǎ

Danh từphồn thể 嗎哪
  1. Mana (thức ăn của người Israel)

Câu hỏi thường gặp

吗哪 nghĩa là gì?

吗哪 (mǎnǎ) nghĩa là Mana (thức ăn của người Israel).

吗哪 đọc thế nào?

吗哪 đọc là mǎnǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.