TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吗啉

mǎlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嗎啉

吗啉 nghĩa là Morpholine (hóa học).

Nghĩa của 吗啉

mǎlín

Danh từphồn thể 嗎啉
  1. từ mượn Morpholine (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

吗啉 nghĩa là gì?

吗啉 (mǎlín) nghĩa là Morpholine (hóa học).

吗啉 đọc thế nào?

吗啉 đọc là mǎlín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.