TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吝惜

lìnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬN TÍCH

吝惜 nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

Nghĩa của 吝惜

lìnxī

LẬN TÍCHĐộng từ
  1. Hà tiện; keo kiệt

Câu hỏi thường gặp

吝惜 nghĩa là gì?

吝惜 (lìnxī) nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

吝惜 đọc thế nào?

吝惜 đọc là lìnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吝惜 là gì?

Âm Hán Việt của 吝惜 là "lận tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.