TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞

tūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thôn

吞 nghĩa là nuốt, uống.

Nghĩa của 吞

tūn

THÔN
  1. Nuốt
  2. Uống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吞

Đồng nghĩa

Từ ghép có 吞

Thành ngữ có 吞

  • 吞吞吐吐 — Ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
  • 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
  • 狼吞虎咽 — Ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
  • 吞云吐雾 — Nuốt mây nhả sương
  • 生吞活剥 — Nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
  • 囫囵吞枣 — Nuốt chửng một miếng
  • 蚕食鲸吞 — Gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi
  • 饮恨吞声 — Nuôi mối hận với căm thù sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

吞 nghĩa là gì?

吞 (tūn) nghĩa là nuốt, uống.

吞 đọc thế nào?

吞 đọc là tūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞 là gì?

Âm Hán Việt của 吞 là "thôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.