吞
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thôn
吞 nghĩa là nuốt, uống.
Nghĩa của 吞
tūn
THÔN- Nuốt
- Uống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吞
Đồng nghĩa
Từ ghép có 吞
Thành ngữ có 吞
- 吞吞吐吐 — Ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
- 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
- 狼吞虎咽 — Ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 吞云吐雾 — Nuốt mây nhả sương
- 生吞活剥 — Nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
- 囫囵吞枣 — Nuốt chửng một miếng
- 蚕食鲸吞 — Gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi
- 饮恨吞声 — Nuôi mối hận với căm thù sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
吞 nghĩa là gì?
吞 (tūn) nghĩa là nuốt, uống.
吞 đọc thế nào?
吞 đọc là tūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 吞 là gì?
Âm Hán Việt của 吞 là "thôn".