吞吃
giọng máy của trình duyệt
吞吃 nghĩa là ngấu nghiến.
Nghĩa của 吞吃
tūnchī
THÔN CẬTĐộng từ- Ngấu nghiến
Câu hỏi thường gặp
吞吃 nghĩa là gì?
吞吃 (tūnchī) nghĩa là ngấu nghiến.
吞吃 đọc thế nào?
吞吃 đọc là tūnchī (pinyin).
Âm Hán Việt của 吞吃 là gì?
Âm Hán Việt của 吞吃 là "thôn cật".