TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞吐

tūntǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN THỔ

吞吐 nghĩa là Nuốt vào và xuất ra (số lượng lớn).

Nghĩa của 吞吐

tūntǔ

THÔN THỔĐộng từ
  1. Nuốt vào và xuất ra (số lượng lớn)

Thành ngữ có 吞吐

  • 吞吞吐吐 — Ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó

Câu hỏi thường gặp

吞吐 nghĩa là gì?

吞吐 (tūntǔ) nghĩa là Nuốt vào và xuất ra (số lượng lớn).

吞吐 đọc thế nào?

吞吐 đọc là tūntǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞吐 là gì?

Âm Hán Việt của 吞吐 là "thôn thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.