吞吞吐吐 — Ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
Câu hỏi thường gặp
吞吐 nghĩa là gì?
吞吐 (tūntǔ) nghĩa là Nuốt vào và xuất ra (số lượng lớn).
吞吐 đọc thế nào?
吞吐 đọc là tūntǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吞吐 là gì?
Âm Hán Việt của 吞吐 là "thôn thổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.