TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞吞吐吐

tūntūntǔtǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN THÔN THỔ THỔ

吞吞吐吐 nghĩa là ấp úng, nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu.

Nghĩa của 吞吞吐吐

tūntūntǔtǔ

THÔN THÔN THỔ THỔ
  1. Ấp úng (thành ngữ); nói lắp bắp như đang giấu gì đó
  2. Nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu
  3. Nén lại điều gì đó

Câu hỏi thường gặp

吞吞吐吐 nghĩa là gì?

吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ) nghĩa là ấp úng, nói ngập ngừng, rồi lại bắt đầu.

吞吞吐吐 đọc thế nào?

吞吞吐吐 đọc là tūntūntǔtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞吞吐吐 là gì?

Âm Hán Việt của 吞吞吐吐 là "thôn thôn thổ thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.