TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞噬细胞

tūnshìxìbāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吞噬細胞

Âm Hán Việt THÔN PHỆ TẾ BÀO

吞噬细胞 nghĩa là tế bào thực bào.

Nghĩa của 吞噬细胞

tūnshìxìbāo

THÔN PHỆ TẾ BÀODanh từphồn thể 吞噬細胞
  1. Tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)

Câu hỏi thường gặp

吞噬细胞 nghĩa là gì?

吞噬细胞 (tūnshìxìbāo) nghĩa là tế bào thực bào.

吞噬细胞 đọc thế nào?

吞噬细胞 đọc là tūnshìxìbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞噬细胞 là gì?

Âm Hán Việt của 吞噬细胞 là "thôn phệ tế bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.