TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞声

tūnshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吞聲

Âm Hán Việt THÔN THANH

吞声 nghĩa là nuốt tiếng khóc.

Nghĩa của 吞声

tūnshēng

THÔN THANHĐộng từphồn thể 吞聲
  1. Nuốt tiếng khóc

Thành ngữ có 吞声

  • 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
  • 饮恨吞声 — Nuôi mối hận với căm thù sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

吞声 nghĩa là gì?

吞声 (tūnshēng) nghĩa là nuốt tiếng khóc.

吞声 đọc thế nào?

吞声 đọc là tūnshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞声 là gì?

Âm Hán Việt của 吞声 là "thôn thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.