TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞金

tūnjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN KIM

吞金 nghĩa là Tự sát bằng cách nuốt vàng.

Nghĩa của 吞金

tūnjīn

THÔN KIM
  1. Tự sát bằng cách nuốt vàng

Câu hỏi thường gặp

吞金 nghĩa là gì?

吞金 (tūnjīn) nghĩa là Tự sát bằng cách nuốt vàng.

吞金 đọc thế nào?

吞金 đọc là tūnjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞金 là gì?

Âm Hán Việt của 吞金 là "thôn kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.