TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吡咯

bǐluò giọng máy của trình duyệt

吡咯 nghĩa là Pyrrole (C4H5N).

Nghĩa của 吡咯

bǐluò

Danh từ
  1. từ mượn Pyrrole (C4H5N)

Câu hỏi thường gặp

吡咯 nghĩa là gì?

吡咯 (bǐluò) nghĩa là Pyrrole (C4H5N).

吡咯 đọc thế nào?

吡咯 đọc là bǐluò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.