TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吡唑

bǐzuò giọng máy của trình duyệt

吡唑 nghĩa là Pyrazole (hóa học).

Nghĩa của 吡唑

bǐzuò

Danh từ
  1. từ mượn Pyrazole (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

吡唑 nghĩa là gì?

吡唑 (bǐzuò) nghĩa là Pyrazole (hóa học).

吡唑 đọc thế nào?

吡唑 đọc là bǐzuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.