TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吡啶

bǐdìng giọng máy của trình duyệt

吡啶 nghĩa là Pyridine C5H5N.

Nghĩa của 吡啶

bǐdìng

Danh từ
  1. từ mượn Pyridine C5H5N

Câu hỏi thường gặp

吡啶 nghĩa là gì?

吡啶 (bǐdìng) nghĩa là Pyridine C5H5N.

吡啶 đọc thế nào?

吡啶 đọc là bǐdìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.