TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吡喃

bǐnán giọng máy của trình duyệt

吡喃 nghĩa là Pyran (hóa học).

Nghĩa của 吡喃

bǐnán

Danh từ
  1. từ mượn Pyran (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

吡喃 nghĩa là gì?

吡喃 (bǐnán) nghĩa là Pyran (hóa học).

吡喃 đọc thế nào?

吡喃 đọc là bǐnán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.