TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

否极泰来

pǐjítàilái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 否極泰來

Âm Hán Việt BĨ CỰC THÁI LAI

否极泰来 nghĩa là bi cực thái lai.

Nghĩa của 否极泰来

pǐjítàilái

BĨ CỰC THÁI LAICụm từphồn thể 否極泰來
  1. thành ngữ Bi cực thái lai

Câu hỏi thường gặp

否极泰来 nghĩa là gì?

否极泰来 (pǐjítàilái) nghĩa là bi cực thái lai.

否极泰来 đọc thế nào?

否极泰来 đọc là pǐjítàilái (pinyin).

Âm Hán Việt của 否极泰来 là gì?

Âm Hán Việt của 否极泰来 là "bĩ cực thái lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.