否认
Phồn thể: 否認
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phủ nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
否认 nghĩa là tuyên bố không đúng, phủ nhận.
Nghĩa của 否认
fǒurèn
PHỦ NHẬNĐộng từphồn thể 否認- Tuyên bố không đúng
- Phủ nhận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 否认
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 否认
- 矢口否认 — Phủ nhận hoàn toàn
Câu ví dụ với 否认
- 那个男孩否认偷了自行车。 Nàge nánhái fǒurèn tōu le zìxíngchē.Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333998
- 她否认见过他。 Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10040380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
否认 nghĩa là gì?
否认 (fǒurèn) nghĩa là tuyên bố không đúng, phủ nhận.
否认 đọc thế nào?
否认 đọc là fǒurèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 否认 là gì?
Âm Hán Việt của 否认 là "phủ nhận".