TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

含垢忍辱

hángòu rěnrǔ giọng máy của trình duyệt

含垢忍辱 nghĩa là Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã.

Nghĩa của 含垢忍辱

hángòu rěnrǔ

  1. thành ngữ Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

含垢忍辱 nghĩa là gì?

含垢忍辱 (hángòu rěnrǔ) nghĩa là Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã.

含垢忍辱 đọc thế nào?

含垢忍辱 đọc là hángòu rěnrǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.