TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

含量

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hánliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀM LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

含量 nghĩa là hàm lượng, số lượng chứa đựng.

Nghĩa của 含量

hánliàng

HÀM LƯỢNGDanh từ
  1. Hàm lượng
  2. Số lượng chứa đựng

Từ ghép có 含量

Câu hỏi thường gặp

含量 nghĩa là gì?

含量 (hánliàng) nghĩa là hàm lượng, số lượng chứa đựng.

含量 đọc thế nào?

含量 đọc là hánliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 含量 là gì?

Âm Hán Việt của 含量 là "hàm lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.