含量
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
含量 nghĩa là hàm lượng, số lượng chứa đựng.
Nghĩa của 含量
hánliàng
HÀM LƯỢNGDanh từ- Hàm lượng
- Số lượng chứa đựng
Từ ghép có 含量
Câu hỏi thường gặp
含量 nghĩa là gì?
含量 (hánliàng) nghĩa là hàm lượng, số lượng chứa đựng.
含量 đọc thế nào?
含量 đọc là hánliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 含量 là gì?
Âm Hán Việt của 含量 là "hàm lượng".