听取
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽取
听取 nghĩa là nghe, lắng nghe.
Nghĩa của 听取
tīngqǔ
THÍNH THỦĐộng từphồn thể 聽取- Nghe (tin tức); lắng nghe
Câu hỏi thường gặp
听取 nghĩa là gì?
听取 (tīngqǔ) nghĩa là nghe, lắng nghe.
听取 đọc thế nào?
听取 đọc là tīngqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 听取 là gì?
Âm Hán Việt của 听取 là "thính thủ".