TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

听取

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tīngqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聽取

Âm Hán Việt THÍNH THỦ

听取 nghĩa là nghe, lắng nghe.

Nghĩa của 听取

tīngqǔ

THÍNH THỦĐộng từphồn thể 聽取
  1. Nghe (tin tức); lắng nghe

Câu hỏi thường gặp

听取 nghĩa là gì?

听取 (tīngqǔ) nghĩa là nghe, lắng nghe.

听取 đọc thế nào?

听取 đọc là tīngqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 听取 là gì?

Âm Hán Việt của 听取 là "thính thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.