TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

听戏

tīngxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聽戲

Âm Hán Việt THÍNH HÝ

听戏 nghĩa là Xem opera.

Nghĩa của 听戏

tīngxì

THÍNH HÝphồn thể 聽戲
  1. Xem opera
  2. Xem diễn

Câu hỏi thường gặp

听戏 nghĩa là gì?

听戏 (tīngxì) nghĩa là Xem opera.

听戏 đọc thế nào?

听戏 đọc là tīngxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 听戏 là gì?

Âm Hán Việt của 听戏 là "thính hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.