TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

听觉

tīngjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聽覺

Âm Hán Việt THÍNH GIÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thính giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

听觉 nghĩa là thính giác, nghe.

Nghĩa của 听觉

tīngjué

THÍNH GIÁCDanh từphồn thể 聽覺
  1. Thính giác
  2. Nghe

Câu hỏi thường gặp

听觉 nghĩa là gì?

听觉 (tīngjué) nghĩa là thính giác, nghe.

听觉 đọc thế nào?

听觉 đọc là tīngjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 听觉 là gì?

Âm Hán Việt của 听觉 là "thính giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.