TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吮吸

shǔnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUYỆN HẤP

吮吸 nghĩa là hút, mút.

Nghĩa của 吮吸

shǔnxī

DUYỆN HẤPĐộng từ
  1. Hút, mút

Câu hỏi thường gặp

吮吸 nghĩa là gì?

吮吸 (shǔnxī) nghĩa là hút, mút.

吮吸 đọc thế nào?

吮吸 đọc là shǔnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吮吸 là gì?

Âm Hán Việt của 吮吸 là "duyện hấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.