启
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 啟, 唘, 啓
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: khải
启 nghĩa là mở, bắt đầu.
Nghĩa của 启
qǐ
KHẢIphồn thể 啟- Mở
- Bắt đầu
- Khởi xướng
- Khai sáng hoặc đánh thức
- Trình bày
- Thông báo
qǐ
KHẢIphồn thể 唘- Biến thể của 启 (qǐ)
qǐ
KHẢIphồn thể 啓- Biến thể của 启 (qǐ)
Qǐ
KHẢIphồn thể 啟tên riêng- Khải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (Xià Cháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)
Từ ghép có 启
Thành ngữ có 启
- 承前启后 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử
- 难以启齿 — Quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó
- 羞于启齿 — Quá xấu hổ để nói ra suy nghĩ
- 不愤不启 — Học sinh phải tự nỗ lực trước khi được khai sáng
- 殷忧启圣 — Khổ đau sâu sắc có thể dẫn đến giác ngộ
- 重新启动 — Khởi động lại; tái khởi động
Câu hỏi thường gặp
启 nghĩa là gì?
启 (qǐ, qǐ) nghĩa là mở, bắt đầu.
启 đọc thế nào?
启 đọc là qǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 启 là gì?
Âm Hán Việt của 启 là "khải".