启奏 nghĩa là trình tấu lên vua, nói chuyện với vua.
Nghĩa của 启奏
qǐzòu
KHẢI TẤUphồn thể 啟奏
Trình tấu lên vua
Nói chuyện với vua
Câu hỏi thường gặp
启奏 nghĩa là gì?
启奏 (qǐzòu) nghĩa là trình tấu lên vua, nói chuyện với vua.
启奏 đọc thế nào?
启奏 đọc là qǐzòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 启奏 là gì?
Âm Hán Việt của 启奏 là "khải tấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.