吵醒 (chǎoxǐng) nghĩa là Đánh thức ai đó bằng tiếng ồn.
吵醒 đọc thế nào?
吵醒 đọc là chǎoxǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 吵醒 là gì?
Âm Hán Việt của 吵醒 là "sảo tỉnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.