吵架
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 顿 (dùn)
吵架 nghĩa là cãi nhau, có cuộc cãi vã.
Nghĩa của 吵架
chǎojià
SẢO GIÁĐộng từ- Cãi nhau
- Có cuộc cãi vã
- Cãi vã
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吵架
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 吵架
- 你和肯吵架了吗? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吵架 nghĩa là gì?
吵架 (chǎojià) nghĩa là cãi nhau, có cuộc cãi vã.
吵架 đọc thế nào?
吵架 đọc là chǎojià (pinyin).
Âm Hán Việt của 吵架 là gì?
Âm Hán Việt của 吵架 là "sảo giá".