TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吵架

chǎojià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢO GIÁ
Lượng từ đi kèm: 顿 (dùn)

吵架 nghĩa là cãi nhau, có cuộc cãi vã.

Nghĩa của 吵架

chǎojià

SẢO GIÁĐộng từ
  1. Cãi nhau
  2. Có cuộc cãi vã
  3. Cãi vã

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吵架

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 吵架

  • 你和肯吵架了吗? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吵架 nghĩa là gì?

吵架 (chǎojià) nghĩa là cãi nhau, có cuộc cãi vã.

吵架 đọc thế nào?

吵架 đọc là chǎojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 吵架 là gì?

Âm Hán Việt của 吵架 là "sảo giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.