TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸奶器

xīnǎiqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẤP NÃI KHÍ

吸奶器 nghĩa là máy hút sữa.

Nghĩa của 吸奶器

xīnǎiqì

HẤP NÃI KHÍDanh từ
  1. Máy hút sữa

Câu hỏi thường gặp

吸奶器 nghĩa là gì?

吸奶器 (xīnǎiqì) nghĩa là máy hút sữa.

吸奶器 đọc thế nào?

吸奶器 đọc là xīnǎiqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸奶器 là gì?

Âm Hán Việt của 吸奶器 là "hấp nãi khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.