TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸气器

xīqìqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吸氣器

Âm Hán Việt HẤP KHÍ KHÍ

吸气器 nghĩa là máy hút.

Nghĩa của 吸气器

xīqìqì

HẤP KHÍ KHÍphồn thể 吸氣器
  1. Máy hút

Câu hỏi thường gặp

吸气器 nghĩa là gì?

吸气器 (xīqìqì) nghĩa là máy hút.

吸气器 đọc thế nào?

吸气器 đọc là xīqìqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸气器 là gì?

Âm Hán Việt của 吸气器 là "hấp khí khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.