TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸烟区

xīyānqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吸煙區

Âm Hán Việt HẤP YÊN KHU

吸烟区 nghĩa là khu vực hút thuốc.

Nghĩa của 吸烟区

xīyānqū

HẤP YÊN KHUphồn thể 吸煙區
  1. Khu vực hút thuốc

Câu ví dụ với 吸烟区

  • 在美国,当你进入餐厅时,你可选择坐在吸烟区或是禁烟区。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吸烟区 nghĩa là gì?

吸烟区 (xīyānqū) nghĩa là khu vực hút thuốc.

吸烟区 đọc thế nào?

吸烟区 đọc là xīyānqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸烟区 là gì?

Âm Hán Việt của 吸烟区 là "hấp yên khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.