吸烟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吸煙
吸烟 nghĩa là hút thuốc.
Nghĩa của 吸烟
xīyān
HẤP YÊNĐộng từphồn thể 吸煙- Hút thuốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吸烟
Đồng nghĩa
Từ ghép có 吸烟
Thành ngữ có 吸烟
- 请勿吸烟 — Cấm hút thuốc
Câu ví dụ với 吸烟
- 我无法让他停止吸烟。 Wǒ wúfǎ ràng tā tíngzhǐ xīyān.Tôi không thể bắt nó ngừng hút thuốc.Tatoeba #880293
- 你必须停止吸烟。 Nǐ bìxū tíngzhǐ xīyān.Mày phải dừng hút thuốc.Tatoeba #429114
- 我爸爸不吸烟、不喝酒。 Wǒ bàba bù xīyān, bù hējiǔ.Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691985
- 吸烟对你的健康不好。 Xīyān duì nǐ de jiànkāng bùhǎo.Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #861302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吸烟 nghĩa là gì?
吸烟 (xīyān) nghĩa là hút thuốc.
吸烟 đọc thế nào?
吸烟 đọc là xīyān (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸烟 là gì?
Âm Hán Việt của 吸烟 là "hấp yên".