吸血鬼
giọng máy của trình duyệt
吸血鬼 nghĩa là đỉa.
Nghĩa của 吸血鬼
xīxuèguǐ
HẤP HUYẾT QUỶDanh từ- Đỉa
- Ký sinh trùng hút máu
- Ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang)
- nghĩa bóng Kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân
Câu ví dụ với 吸血鬼
- 你是吸血鬼吗? Nǐ shì xīxuèguǐ ma?Bạn có phải là ma cà rồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3724698
- 吸血鬼喝血。 Ma cà rồng uống máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13861368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吸血鬼 nghĩa là gì?
吸血鬼 (xīxuèguǐ) nghĩa là đỉa.
吸血鬼 đọc thế nào?
吸血鬼 đọc là xīxuèguǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸血鬼 là gì?
Âm Hán Việt của 吸血鬼 là "hấp huyết quỷ".