TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸血鬼

xīxuèguǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẤP HUYẾT QUỶ

吸血鬼 nghĩa là đỉa.

Nghĩa của 吸血鬼

xīxuèguǐ

HẤP HUYẾT QUỶDanh từ
  1. Đỉa
  2. Ký sinh trùng hút máu
  3. Ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang)
  4. nghĩa bóng Kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân

Câu ví dụ với 吸血鬼

  • 你是吸血鬼吗? Nǐ shì xīxuèguǐ ma?Bạn có phải là ma cà rồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3724698
  • 吸血鬼喝血。 Ma cà rồng uống máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13861368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吸血鬼 nghĩa là gì?

吸血鬼 (xīxuèguǐ) nghĩa là đỉa.

吸血鬼 đọc thế nào?

吸血鬼 đọc là xīxuèguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸血鬼 là gì?

Âm Hán Việt của 吸血鬼 là "hấp huyết quỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.